McGill Rickey

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Levice 45 32:30 23.5 3.9 5.8 47.0% 35.9% 81.1% 6 0
Extraliga Extraliga 45 32:30 23.5 3.9 5.8 47.0% 35.9% 81.1% 6 0
Levice 11 37:29 17.9 4.8 4.8 39.5% 38.5% 74.6% 1 0
Sheffield Sharks Dziki Warszawa 21 27:16 13.1 3.1 5.4 42.8% 24.2% 82.3% 0 0
Newcastle Eagles 52 33:39 17.3 4.3 5.9 40.0% 31.3% 78.7% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions