McGhee Gary

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Guaiqueries 32 19:50 7.7 6.8 0.5 58.6% 0.0% 54.2% 6 0
Superliga Superliga 32 19:50 7.7 6.8 0.5 58.6% 0.0% 54.2% 6 0
Goes Regatas 19 23:03 8.2 8.9 0.7 51.4% 0.0% 55.1% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions