McFadden Thad

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Georgia Georgia 4 24:51 11 2 1 31.6% 46.2% 100.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 24:51 11 2 1 31.6% 46.2% 100.0% 0 0
Hestia Menorca 12 24:26 13.3 1.9 2.5 36.2% 31.7% 80.0% 0 0
Spartans 4 12:10 4.5 1.8 2 28.6% 21.4% 75.0% 0 0
Basket Zaragoza Murcia 30 17:32 6.7 1.1 1.3 34.9% 31.8% 88.9% 0 0
Trotamundos Murcia Basket Zaragoza 17 17:34 7.8 1.3 1 32.6% 28.4% 68.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions