McDuffie Markis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nancy 20 21:05 6 2.4 1.4 41.2% 31.4% 75.0% 1 0
LNB LNB 20 21:05 6 2.4 1.4 41.2% 31.4% 75.0% 1 0
Dijon 34 24:44 10.4 3.3 1.4 28.6% 28.6% 83.8% 1 0
Dijon 21 25:02 12 3.2 1.5 51.6% 36.7% 85.6% 0 0
Turk Telekom Pesaro 22 23:53 11.2 4.6 1.3 42.3% 28.8% 80.8% 0 0
Turk Telekom 9 20:26 7.7 4.1 0.9 40.0% 22.2% 70.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions