Mcdowell-White William

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
JL Bourg 2 24:58 9 3.5 4.5 46.7% 36.4% 0% 0 0
Semaine des As Semaine des As 2 24:58 9 3.5 4.5 46.7% 36.4% 0% 0 0
JL Bourg 25 20:40 6.4 2.6 4.6 44.1% 37.1% 88.6% 0 0
JL Bourg 15 21:43 7.5 3.5 3.7 43.0% 31.5% 71.4% 0 0
Alba Berlin 34 17:26 5.7 2.4 3.1 42.9% 33.3% 81.2% 0 0
Alba Berlin 22 19:03 5.7 1.7 3.8 44.1% 35.9% 100.0% 0 0
New Zealand Breakers 24 23:06 9.2 3.2 4.2 46.6% 35.4% 78.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions