Mcdowell-White Jessica

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sydney W 10 24:05 6.3 2.6 4.3 31.1% 27.3% 83.3% 0 0
NBL W NBL W 10 24:05 6.3 2.6 4.3 31.1% 27.3% 83.3% 0 0
Mid-North Whai W 14 36:03 12.1 3.4 6.9 41.9% 36.2% 87.5% 3 0
Townsville W 8 5:11 1 0.8 0.8 60.0% 66.7% 0% 0 0
Townsville W 15 6:16 1.2 0.3 0.5 35.0% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions