McDerment Leah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Essex Rebels W 12 14:29 2.6 1.3 1.5 27.3% 24.1% 0.0% 0 0
SLB Women SLB Women 11 14:44 2.8 1.5 1.6 27.9% 24.1% 0.0% 0 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 1 11:43 0 0 0 0.0% 0% 0% 0 0
Essex Rebels W 22 19:13 3 2.3 2 27.9% 25.0% 50.0% 0 0
Manchester Giants W 3 22:34 4.3 1.7 2 35.3% 10.0% 0% 0 0
Manchester Giants W 1 24:54 2 2 3 16.7% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions