McDaniels KJ

McDaniels KJ

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Marinos 1 25:35 10 3 2 40.0% 0.0% 100.0% 0 0
Superliga Superliga 1 25:35 10 3 2 40.0% 0.0% 100.0% 0 0
Al-Hilal 7 24:20 14 7.6 1.9 54.7% 20.0% 60.0% 2 0
Meralco Bolts 13 41:48 25.5 15.8 2.9 49.2% 30.0% 61.3% 13 0
Houston Rockets Brooklyn Nets 4 8:41 5.8 3.2 0.2 33.3% 33.3% 100.0% 0 0
Houston Rockets 2 6:30 2 0.5 0.5 0.0% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2015 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions