Mcconico Travis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Balkan JuVi Cremona 35 26:02 13.4 4.7 3.9 44.9% 38.8% 69.8% 3 0
NBL NBL 20 26:47 15.6 4.8 5.2 45.8% 40.0% 70.1% 2 0
Serie A2 Serie A2 15 25:03 10.5 4.6 2.3 43.2% 36.5% 69.2% 1 0
Yalovaspor 27 24:17 8.9 3.9 2.4 40.7% 36.3% 76.2% 1 0
Chernomorets 3 26:08 14.3 4.7 4.7 50.0% 37.5% 87.5% 0 0
Chernomorets Spartak Pleven 39 32:43 17.7 4.8 6 44.1% 34.0% 75.4% 3 0
Chernomorets 2 43:01 27.5 5 4.5 50.0% 29.4% 82.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions