McCloud Jalan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Spartak Pleven 27 28:27 19.3 2.8 4.5 49.3% 37.5% 79.0% 1 0
NBL NBL 21 29:07 18.9 3 4.8 48.6% 36.6% 81.5% 1 0
ENBL ENBL 6 26:09 20.8 2.3 3.5 51.8% 40.0% 71.9% 0 0
CD Povoa Kriol Star 4 30:52 18 3 3.5 66.7% 46.7% 68.4% 0 0
CD Povoa 8 29:31 14 2.8 5.8 41.8% 21.4% 80.0% 1 0
Bashkimi 12 24:59 11.5 3.2 4.1 37.1% 22.0% 82.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions