McCarthy Matthew Nicholas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Platense 14 18:00 10.1 4.1 0.9 57.1% 50.0% 57.7% 0 0
Liga A Liga A 14 18:00 10.1 4.1 0.9 57.1% 50.0% 57.7% 0 0
Parnu 12 21:36 7.9 3.3 1.2 53.4% 35.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions