McCarron Mitch

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
New Zealand Breakers 25 16:00 3.6 2.6 1.5 36.4% 17.9% 90.0% 0 0
NBL NBL 25 16:00 3.6 2.6 1.5 36.4% 17.9% 90.0% 0 0
Taranaki Airs 18 32:11 9.1 5.2 7.2 45.3% 23.3% 81.6% 2 0
Adelaide 27 19:05 4.6 3.7 1.7 38.6% 33.3% 80.6% 1 0
Australia 4 23:31 5 4.8 5.2 50.0% 25.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions