McCall Tahjere

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Guangdong 23 18:36 11.7 2.7 3.2 45.7% 28.9% 69.4% 0 0
CBA CBA 23 18:36 11.7 2.7 3.2 45.7% 28.9% 69.4% 0 0
Guangzhou 16 28:37 22.9 5.1 5 44.6% 39.6% 79.8% 1 0
Cairns Taipans Hapoel Holon 35 28:22 15.5 8.5 5.1 45.8% 35.8% 65.2% 6 0
Hapoel Holon 3 28:02 11.7 3 3.3 52.0% 25.0% 53.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions