McBride Kayla Renae

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Minnesota Lynx W 41 31:23 17.5 3 2.1 46.6% 41.9% 91.3% 0 0
NBA NBA 40 32:10 17.9 3.1 2.1 46.6% 41.9% 91.3% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Fenerbahce W 27 26:20 12.9 3.4 4.2 47.4% 40.5% 88.5% 1 0
Minnesota Lynx W Fenerbahce W 47 32:09 15 2.4 3.4 42.4% 41.1% 92.3% 0 0
Fenerbahce W 9 31:19 15.1 3.8 3.3 45.2% 41.9% 84.2% 0 0
Minnesota Lynx W Team WNBA W 53 31:30 14.7 2.4 3.3 40.2% 39.8% 89.4% 0 0
Fenerbahce W 39 31:36 17.7 4.9 5.1 46.7% 42.0% 86.6% 2 0
Fenerbahce W 1 22:07 9 3 3 75.0% 100.0% 0% 0 0
Fenerbahce W 1 31:46 26 1 5 52.9% 57.1% 100.0% 0 0
USA W 2 18:40 5.5 5 2.5 44.4% 20.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions