Mbida Junior

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Quimper 14 12:11 3.8 2.4 0.2 50.0% 50.0% 54.2% 0 0
Pro B Pro B 14 12:11 3.8 2.4 0.2 50.0% 50.0% 54.2% 0 0
Al-Fateh 18 26:46 11.7 8.5 1.1 50.0% 21.4% 62.1% 5 0
USK Prague 3 22:51 5 3.7 1.3 26.3% 0.0% 71.4% 0 0
USK Prague Antibes 21 23:17 7.3 5.2 1.3 42.4% 44.4% 71.1% 0 0
Antibes 1 14:21 6 2 1 75.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions