Mbandu Naomi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
PAOK W 16 28:12 12.2 4.4 1.1 37.9% 32.1% 85.7% 0 0
A1 Women A1 Women 16 28:12 12.2 4.4 1.1 37.9% 32.1% 85.7% 0 0
Mechelen W Yerevan W 24 18:49 6.7 3.3 1 30.9% 31.6% 80.4% 0 0
Battipaglia W 4 28:03 7.2 3.8 0.5 47.6% 36.4% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions