Mbala Benoit

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
MKE Ankaragucu 12 29:31 16.4 8 2.2 37.4% 15.8% 68.1% 2 0
TBL TBL 12 29:31 16.4 8 2.2 37.4% 15.8% 68.1% 2 0
Chalons-Reims Roanne 33 16:36 7.5 3.8 0.6 30.4% 23.1% 67.2% 0 0
Chalons-Reims 1 25:52 9 7 0 28.6% 0% 62.5% 0 0
Alagoz 1 35:14 15 2 0 45.5% 0.0% 55.6% 0 0
OGM Ormanspor 3 26:17 16.3 8 0.7 54.5% 0% 48.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions