Mazeika Gabrielius

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vytis VDU 43 13:23 3.9 2.1 0.6 38.6% 27.4% 77.3% 0 0
NKL NKL 43 13:23 3.9 2.1 0.6 38.6% 27.4% 77.3% 0 0
Silute Alytaus Alytus 37 23:48 7.8 4.4 1.1 36.9% 26.3% 63.3% 2 0
Neptunas 2 Jonava 51 23:46 8.8 4 1.3 42.3% 32.0% 70.1% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions