Mays Michael

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Atyrau 43 30:43 24.4 3.2 3 48.2% 43.0% 89.8% 0 0
National League National League 43 30:43 24.4 3.2 3 48.2% 43.0% 89.8% 0 0
Margveti 22 31:59 18.5 2.6 2.4 46.5% 43.1% 85.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions