Mayora Manuel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hebraica y Macabi 35 21:07 6.1 2.8 2.8 42.5% 26.7% 74.2% 1 0
Liga Uruguaya Liga Uruguaya 35 21:07 6.1 2.8 2.8 42.5% 26.7% 74.2% 1 0
Hebraica y Macabi 25 29:10 10.3 4.7 4.1 45.3% 37.5% 82.3% 2 0
Platense 36 22:37 4.8 3.9 1.3 36.4% 31.3% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions