Mayers Michael

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lobos Plateados 12 19:33 12.8 5.1 2.2 65.9% 0.0% 63.1% 0 0
LNBP LNBP 12 19:33 12.8 5.1 2.2 65.9% 0.0% 63.1% 0 0
Toros Laguna 16 21:05 12 7.1 1.8 61.9% 0% 72.1% 2 0
Buyukcekmece 9 11:20 3.2 2.8 0.4 34.5% 0% 39.1% 0 0
Trepca 1 18:24 12 6 3 50.0% 0% 80.0% 0 0
Esenler Erokspor 1 15:59 5 6 3 22.2% 0% 16.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions