Mayen Lat

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Perth 26 7:33 2.4 1.3 0.2 33.9% 32.4% 56.2% 0 0
NBL NBL 26 7:33 2.4 1.3 0.2 33.9% 32.4% 56.2% 0 0
Adelaide 30 21:15 5.3 3.8 0.6 43.2% 32.8% 79.2% 0 0
South Sudan Wellington Saints 13 25:16 12.4 4.1 2.2 54.9% 34.9% 91.7% 1 0
Cairns Taipans 25 17:13 6.9 3.6 0.6 47.0% 41.5% 78.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions