Mayara

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Recife W 18 33:37 10.1 7.2 2.3 28.1% 23.9% 69.9% 3 0
LBF W LBF W 18 33:37 10.1 7.2 2.3 28.1% 23.9% 69.9% 3 0
Sao Jose W 25 33:35 10.8 6.5 1.8 33.3% 26.2% 76.0% 4 0
Sodie Mesquita W 22 30:17 11.5 6.3 3.4 35.1% 24.8% 73.0% 2 0
KAZL Split W 10 15:17 5.3 3.4 1.9 34.0% 26.7% 81.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions