Maxwell Stephen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
U. De Concepcion 2 26:44 23 8 2 61.5% 0% 82.4% 0 0
Supercopa Supercopa 2 26:44 23 8 2 61.5% 0% 82.4% 0 0
U. De Concepcion 18 28:37 23.5 7.7 1.2 65.5% 0% 75.4% 6 0
U. De Concepcion 2 31:42 20 6.5 0.5 50.0% 0% 66.7% 0 0
U. De Concepcion 21 34:18 22.2 9.9 1.3 59.0% 0% 67.3% 12 0
U. De Concepcion 3 28:07 23.3 9.7 1 63.0% 0% 85.7% 2 0
U. De Concepcion 44 30:53 21.9 7.7 0.5 61.4% 0.0% 75.7% 9 0
U. De Concepcion 14 31:09 20.9 11.1 0.4 58.9% 0% 70.8% 12 0
Riachuelo 12 14:12 9.8 4.2 0.2 62.5% 0% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions