Maxwell Evan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Arges Pitesti 17 11:43 5.8 1.8 0.5 61.4% 47.6% 76.0% 0 0
Divizia A Divizia A 17 11:43 5.8 1.8 0.5 61.4% 47.6% 76.0% 0 0
Barreirense Tubingen Comunicaciones Mercedes 33 20:04 9.2 5.1 0.8 59.1% 33.3% 78.5% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions