Maxhuni Edon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Finland 6 22:04 14 1.3 2.7 48.0% 44.0% 92.6% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 6 22:04 14 1.3 2.7 48.0% 44.0% 92.6% 0 0
Gravelines-Dunkerque 28 23:11 14.2 2 3 40.5% 34.4% 82.7% 0 0
Finland 11 17:34 7.3 0.9 2.8 37.7% 38.5% 81.2% 0 0
Strasbourg Karsiyaka Scafati 28 23:26 11.7 1.4 2.8 40.8% 39.7% 85.5% 0 0
Finland Strasbourg 7 23:51 12.7 1.4 4.6 43.9% 50.0% 85.7% 0 0
Le Portel 27 26:07 10.1 1.2 3.8 37.2% 39.0% 87.1% 0 0
Le Portel Finland 10 25:43 11.1 1.2 5.9 39.1% 35.0% 85.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions