Maxey Tyrese

Maxey Tyrese

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Philadelphia 76ers Team World 86 36:52 27 4 6.2 46.0% 36.5% 89.0% 9 0
NBA NBA 86 36:52 27 4 6.2 46.0% 36.5% 89.0% 9 0
Philadelphia 76ers 56 36:20 25.2 3.2 5.9 33.7% 33.7% 87.9% 8 1
Philadelphia 76ers East 80 37:06 25.3 3.6 6.1 37.4% 37.4% 87.4% 11 0
Philadelphia 76ers 72 33:14 20.3 3 3.2 43.6% 43.6% 85.2% 0 0
Philadelphia 76ers 10 33:31 17.4 2.6 3.4 32.7% 32.7% 90.3% 0 0
Philadelphia 76ers 6 10:30 4.2 1.5 1.3 50.0% 50.0% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2020 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions