Mawuli Stephanie

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Japan W Zaragoza W 7 12:04 2 1.1 0.1 23.8% 33.3% 100.0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 5 12:36 2.8 1 0.2 35.7% 42.9% 100.0% 0 0
Spanish Cup Women Spanish Cup Women 2 10:43 0 1.5 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Zaragoza W 52 16:39 6.2 1.5 0.8 40.6% 33.6% 80.6% 0 0
Zaragoza W Japan W 10 20:52 8.7 3.1 0.9 39.4% 29.0% 78.6% 0 0
Zaragoza W 51 25:57 11.4 2.9 1.3 38.9% 39.6% 79.8% 0 0
Estudiantes W Japan W Zaragoza W 11 18:51 8.3 2.6 0.8 33.8% 31.6% 84.1% 0 0
Estudiantes W 37 25:54 9.9 2.8 1.3 39.0% 34.9% 74.3% 0 0
Japan W 5 24:29 11.8 4.4 1.4 47.8% 50.0% 90.9% 0 0
Japan W 6 20:10 6.7 2.5 1.2 35.3% 25.0% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions