Mawugbe Selom

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trento 28 21:13 6 5.5 0.6 65.7% 0% 61.2% 1 0
Lega A Lega A 27 21:09 6.1 5.6 0.7 66.3% 0% 61.2% 1 0
Lega A - Super Cup Lega A - Super Cup 1 23:00 4 5 0 50.0% 0% 0% 0 0
Trento Trieste 20 18:38 4.4 4.5 0.8 70.8% 0% 56.7% 0 0
Trento 31 21:25 5.7 5.8 0.7 72.9% 0% 55.1% 2 0
Manresa Trento 15 22:07 6.7 4.9 0.6 67.2% 0% 42.4% 0 0
Manresa Le Mans 33 13:42 3.5 3.6 0.7 58.3% 0% 57.1% 0 0
Le Mans 8 23:32 4.6 5.6 0.9 63.2% 0% 65.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions