Mauliza Ryan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rajawali Medan 13 10:10 1.9 0.7 1.1 22.9% 18.5% 100.0% 0 0
NBL NBL 13 10:10 1.9 0.7 1.1 22.9% 18.5% 100.0% 0 0
Rajawali Medan 11 14:39 4.3 1.2 1.7 37.5% 19.2% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions