Matthews Wesley

Matthews Wesley

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Atlanta Hawks 42 11:19 2.8 1.5 0.6 32.9% 32.9% 75.0% 0 0
NBA NBA 42 11:19 2.8 1.5 0.6 32.9% 32.9% 75.0% 0 0
Milwaukee Bucks 50 15:19 3.5 2.1 0.7 32.0% 32.0% 85.7% 0 0
Milwaukee Bucks 7 27:19 5.4 3 0.6 42.1% 42.1% 85.7% 0 0
Milwaukee Bucks 3 26:47 7 2.3 0.3 25.0% 25.0% 83.3% 0 0
Dallas Mavericks 4 31:55 10.2 2.5 3 25.0% 25.0% 100.0% 0 0
Dallas Mavericks 2 30:14 8 3.5 1 25.0% 25.0% 75.0% 0 0
Portland Trail Blazers 5 37:22 13.6 5.2 1.6 35.7% 35.7% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2013 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions