Matic Andrija

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Petrolul Ploiesti 9 21:19 8.3 3.9 1.6 47.5% 27.8% 73.7% 0 0
Divizia A Divizia A 9 21:19 8.3 3.9 1.6 47.5% 27.8% 73.7% 0 0
Dubrava 7 14:03 7.3 3.7 1.4 42.9% 0.0% 68.4% 0 0
Ulm 1 4:49 0 1 2 0.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions