Matic Andrej

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dubrava 39 24:56 7.3 3.9 1.2 44.8% 28.7% 69.6% 0 0
Premijer liga Premijer liga 31 24:54 7.3 4 1.1 42.4% 27.9% 72.5% 0 0
Cúp Croatia Cúp Croatia 1 29:20 5 3 2 33.3% 20.0% 0% 0 0
ENBL ENBL 7 24:27 7.6 3.9 1.6 59.5% 35.3% 50.0% 0 0
Dubrava 31 20:25 6.7 3 0.8 40.0% 29.1% 50.0% 0 0
Dubrava 36 23:46 8.4 3.8 1.9 46.7% 31.6% 55.0% 0 0
Dubrava 10 17:21 3 2.7 1 44.4% 12.5% 45.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions