Mathis Anthony

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Soproni KC 14 22:35 12.6 2.2 1.5 42.5% 42.3% 79.7% 0 0
NBA NBA 14 22:35 12.6 2.2 1.5 42.5% 42.3% 79.7% 0 0
BC Kalev/Cramo 11 12:05 5.4 1.8 0.7 34.6% 37.5% 88.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions