Mathieu Lou

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Contern W 5 33:56 6.2 3 3.6 30.0% 25.0% 25.0% 0 0
Total League Women Total League Women 5 33:56 6.2 3 3.6 30.0% 25.0% 25.0% 0 0
Contern W 21 30:46 9.8 1.9 2.6 28.7% 24.8% 83.8% 0 0
Contern W 20 30:12 6.5 2.1 1.8 24.2% 23.3% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions