Mathias Thiago

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vasco 35 23:16 10.2 5.7 1 62.3% 24.1% 63.0% 3 0
NBB NBB 35 23:16 10.2 5.7 1 62.3% 24.1% 63.0% 3 0
Botafogo 28 22:13 8.7 5.4 0.6 49.5% 41.7% 44.1% 0 0
Vasco Pioneros 17 19:48 6.9 4.9 0.9 53.3% 12.5% 70.8% 0 0
Vasco Caxias do Sul 41 11:50 6.6 4 0.3 68.0% 50.0% 66.1% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions