Mathias Dakota

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
USA 2 24:48 11 2.5 3.5 53.3% 50.0% 100.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 24:48 11 2.5 3.5 53.3% 50.0% 100.0% 0 0
Brisbane Bullets 8 24:15 11.4 3.4 1 39.5% 36.2% 90.9% 0 0
Indiana Pacers 4 11:23 4.5 0.8 0.2 22.2% 22.2% 0% 0 0
Ulm 9 21:35 11.8 1.9 1.8 44.0% 37.5% 80.0% 0 0
Ulm 9 21:05 13.6 1.7 1.6 47.1% 44.2% 92.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions