Mathews Garrison

Mathews Garrison

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
New York Knicks Indiana Pacers 18 12:53 6 1.1 0.8 39.7% 41.7% 86.2% 0 0
NBA NBA 18 12:53 6 1.1 0.8 39.7% 41.7% 86.2% 0 0
Atlanta Hawks 51 17:33 7.5 1.7 1.3 38.2% 38.2% 82.1% 0 0
Atlanta Hawks 69 14:52 5.2 1.4 0.6 45.4% 45.4% 77.8% 0 0
Atlanta Hawks Houston Rockets 56 12:49 4.6 1.3 0.5 33.9% 33.9% 92.0% 0 0
Houston Rockets Boston Celtics 4 15:00 5.2 1.5 0.8 33.3% 33.3% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions