Matheusinho Brito

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Botafogo 40 32:35 16.9 4.2 6.5 39.6% 29.5% 63.3% 3 1
NBB NBB 40 32:35 16.9 4.2 6.5 39.6% 29.5% 63.3% 3 1
Botafogo 34 20:03 9.5 2.6 2.7 36.7% 23.6% 63.6% 0 0
Botafogo 30 22:44 10.2 3.2 3.5 38.3% 26.7% 62.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions