Mata Marcos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Obras Sanitarias 31 24:14 6.5 3.8 1.4 33.5% 28.8% 62.5% 0 0
Liga A Liga A 29 23:56 6.4 3.7 1.3 34.2% 29.4% 63.9% 0 0
Champions League Americas Champions League Americas 2 28:32 8 5 1.5 27.3% 22.2% 50.0% 0 0
Obras Sanitarias 40 29:09 11.9 4.9 1.5 39.7% 42.9% 90.7% 0 0
Obras Sanitarias 1 35:45 6 6 2 33.3% 40.0% 0% 0 0
Boca Juniors 53 26:35 8.8 5.3 2.2 43.0% 37.8% 74.6% 3 0
San Lorenzo 8 26:00 8.9 6.2 2.8 25.0% 18.2% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2019 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions