Massih Aziz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sagesse Beirut 9 9:57 4.4 1 0.4 41.4% 48.0% 80.0% 0 0
WASL WASL 9 9:57 4.4 1 0.4 41.4% 48.0% 80.0% 0 0
Sagesse Beirut 15 12:39 5.9 1.1 1.5 39.5% 36.4% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions