Massey Becky

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Belgium W 4 14:43 7.8 1.5 0.8 36.0% 37.5% 76.9% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 4 14:43 7.8 1.5 0.8 36.0% 37.5% 76.9% 0 0
Landes W 45 20:56 6.7 3.2 1.7 41.9% 34.7% 71.2% 0 0
Belgium W 7 17:23 8.3 2.9 1.1 58.1% 28.6% 71.4% 0 0
IDK Gipuzkoa W 40 27:45 7.2 3.7 1.9 39.4% 29.9% 77.1% 1 0
IDK Gipuzkoa W Belgium W 23 14:49 3.2 2.6 1 39.7% 30.4% 42.1% 0 0
IDK Gipuzkoa W 32 26:47 6.8 4.8 2.5 42.3% 31.5% 70.0% 0 0
Belgium W 6 16:56 3.7 2 1.2 44.4% 66.7% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions