Mason Nate

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dubai San German 55 25:58 12.2 2.3 5.1 44.3% 36.3% 87.9% 4 0
ABA League ABA League 35 21:51 11.1 2.1 4.3 45.6% 32.2% 92.0% 1 0
BSN BSN 20 33:09 14.2 2.8 6.5 42.6% 41.0% 80.0% 3 0
Le Mans Merkezefendi 30 33:05 17.4 2.7 5.9 43.1% 34.7% 87.5% 5 0
Le Mans 2 25:58 13.5 2.5 4.5 31.8% 50.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions