Mason Frank

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Limoges 25 27:15 11.9 2.1 4.4 45.8% 36.8% 58.0% 0 0
LNB LNB 25 27:15 11.9 2.1 4.4 45.8% 36.8% 58.0% 0 0
Leones De Ponce 6 28:18 14.8 2.5 4 55.6% 42.9% 71.4% 0 0
Fujian 6 24:02 14.5 2 5.3 38.9% 30.6% 66.7% 1 0
Nancy 24 25:44 12.5 2.7 4.1 45.3% 34.9% 65.0% 0 0
Nancy 4 24:12 10.8 3.2 4 46.9% 20.0% 78.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions