Maslinko Andrej

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
MZT Skopje 13 17:43 7.1 4.3 0.9 63.1% 18.8% 41.2% 0 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 3 17:49 7 4 1 58.8% 14.3% 0.0% 0 0
Superleague Superleague 10 17:41 7.1 4.4 0.9 64.6% 22.2% 63.6% 0 0
MZT Skopje Kozuv Shkupi Skopje 27 24:59 10.9 5.3 1 54.9% 26.3% 62.3% 1 0
MZT Skopje North Macedonia 9 22:54 5.2 3.7 0.8 52.5% 25.0% 25.0% 0 0
Pelister 34 32:39 14.9 6 1.5 57.0% 25.3% 64.5% 2 0
Pelister North Macedonia 24 26:09 10.1 5.8 0.8 54.7% 25.6% 65.2% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions