Maskhulia Levan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Amra 2 6:48 3.5 1.5 0 75.0% 0% 50.0% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 2 6:48 3.5 1.5 0 75.0% 0% 50.0% 0 0
Amra 6 16:46 3.7 2 1.8 71.4% 50.0% 33.3% 0 0
Rashi 24 20:46 7.3 3.8 2.5 41.6% 16.1% 66.7% 0 0
TSU 1 7:02 0 3 0 0.0% 0% 0% 0 0
Tal Tech 12 13:21 5.2 3.6 0.8 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2017 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions