Mashour Karam

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ironi Kiryat Ata 10 24:58 5.5 4.9 0.9 32.8% 12.5% 61.5% 1 0
Super League Super League 10 24:58 5.5 4.9 0.9 32.8% 12.5% 61.5% 1 0
Maccabi Ironi Ramat Gan 29 15:15 5.5 2.9 0.4 45.5% 25.5% 76.9% 0 0
Maccabi Ironi Ramat Gan 2 19:34 5.5 4 1 41.7% 0.0% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions