Martinic Goran

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CSM Targu Mures 34 28:06 17.7 3 5 50.7% 38.8% 88.1% 2 0
Divizia A Divizia A 34 28:06 17.7 3 5 50.7% 38.8% 88.1% 2 0
CSM Targu Mures 6 25:57 15.7 3.3 5.5 52.1% 40.7% 90.0% 0 0
CSM Targu Mures 32 30:43 19.5 2.7 5.8 50.1% 39.3% 85.9% 2 0
CSM Targu Mures 2 29:11 17.5 2.5 7 46.2% 45.5% 100.0% 0 0
CSM Targu Mures 17 24:16 14.4 1.6 4.6 50.6% 38.7% 81.8% 0 0
CSM Targu Mures 2 29:33 21.5 3.5 5 64.3% 42.9% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions