Martinez Diaz German

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Estela 22 21:56 7 3.5 2.4 36.8% 34.9% 73.5% 0 0
Primera FEB Primera FEB 22 21:56 7 3.5 2.4 36.8% 34.9% 73.5% 0 0
Estela 34 19:37 6.2 2.5 2 39.1% 31.8% 69.2% 0 0
Granada 18 7:50 1.8 0.7 0.4 33.3% 23.8% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions