Martinez Ander

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gipuzkoa 33 19:55 7 2.7 0.7 40.7% 35.3% 71.4% 0 0
Primera FEB Primera FEB 33 19:55 7 2.7 0.7 40.7% 35.3% 71.4% 0 0
Gipuzkoa 32 22:51 8.9 3.3 0.8 41.4% 35.9% 82.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions